Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/腐る腐るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchくさるNghĩa—Hán tự trong từ này腐Câu ví dụこれらのオレンジは腐っている。These oranges have gone bad.Từ liên quan陳腐豆腐腐食腐心腐敗