Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/豆腐豆腐🔊☆ Lưu vào danh sáchとうふNghĩa—Hán tự trong từ này豆腐Câu ví dụ悪いけどお豆腐買ってきてくれない?I really shouldn't ask, but could you go get some tofu for me?Từ liên quan枝豆小豆大豆陳腐腐る腐食腐心腐敗