Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長寿長寿🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうじゅNghĩa—Hán tự trong từ này長寿Câu ví dụ長寿とご幸福を祝して、乾杯。Here's to a long and happy life!Từ liên quan寿府にぎり寿司喜寿恵比寿寿寿命天寿すき焼き