Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寿寿🔊☆ Lưu vào danh sáchことぶきNghĩa—Hán tự trong từ này寿Từ liên quan寿府にぎり寿司喜寿恵比寿寿命長寿天寿すき焼き