Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/すき焼きすき焼き🔊☆ Lưu vào danh sáchすきやきNghĩa—Hán tự trong từ này焼Câu ví dụこの日曜日にすき焼きパーティーをする事になっている。We're having a sukiyaki party this Sunday.Từ liên quanお好み焼き自棄焼きそば焼き芋焼く焼ける焼却焼酎