Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/焼ける焼けるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchやけるNghĩa—Hán tự trong từ này焼Câu ví dụこのトーストはよく焼けていません。This toast is not done enough.Từ liên quanお好み焼き自棄焼きそば焼き芋焼く焼却焼酎全焼