Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全焼全焼🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này全焼Câu ví dụ家は全焼した。The house was burned to the ground.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く