Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天寿天寿🔊☆ Lưu vào danh sáchてんじゅNghĩa—Hán tự trong từ này天寿Câu ví dụ彼は天寿を全うした。He lived to a ripe old age.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的