Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寿府寿府🔊☆ Lưu vào danh sáchジュネーブNghĩa—Hán tự trong từ này寿府Câu ví dụ多くの国際会議がジュネーブで開かれてきた。Many international conferences have been held in Geneva.Từ liên quanにぎり寿司喜寿恵比寿寿寿命長寿天寿すき焼き