Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/着服着服🔊☆ Lưu vào danh sáchちゃくふくNghĩa—Hán tự trong từ này着服Câu ví dụ彼は公金を着服した。He embezzled public money.Từ liên quanセーラー服衣服既製服軍服呉服降伏克服制服