Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/築く築くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきずくNghĩa—Hán tự trong từ này築Câu ví dụ彼は貿易で財産を築いた。He made his fortune from commerce.Từ liên quan改築建築建築家構築新築築き上げる築山建築学