Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/新築新築N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんちくNghĩa—Hán tự trong từ này新築Câu ví dụ家を新築中です。I'm getting a new house built.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新