Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/建築建築N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけんちくNghĩa—Hán tự trong từ này建築Câu ví dụ彼らは家の建築にとりかかった。They set about building a house.Từ liên quan一戸建て円建て建てる建議建国建材建設建設的