Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/建材建材🔊☆ Lưu vào danh sáchけんざいNghĩa—Hán tự trong từ này建材Câu ví dụ良質の建材が不足している。There is a shortage of good building wood.Từ liên quan一戸建て円建て建てる建議建国建設建設的建造