Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/建築家建築家🔊☆ Lưu vào danh sáchけんちくかNghĩa—Hán tự trong từ này建築家Câu ví dụ建築家は芸術家ぶってはならない。An architect should not pretend to be an artist.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業