Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/築き上げる築き上げる🔊☆ Lưu vào danh sáchきずきあげるNghĩa—Hán tự trong từ này築上Câu ví dụその男はおおきな財産を築き上げた。The man built up a large fortune.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上