Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暖簾暖簾🔊☆ Lưu vào danh sáchのれんNghĩa—Hán tự trong từ này暖簾Từ liên quan温暖寒暖計暖冬暖房暖流暖炉地球温暖化暖かい