Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/暖房暖房N4🔊☆ Lưu vào danh sáchだんぼうNghĩa—Hán tự trong từ này暖房Câu ví dụうちにはちゃんとした暖房施設があります。We have a good heating system.Từ liên quan官房官房長官工房書房女房厨房独房文房具