Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/独房独房🔊☆ Lưu vào danh sáchどくぼうNghĩa—Hán tự trong từ này独房Câu ví dụ囚人は今日は独房の中で静かにしている。The prisoner is being quiet in the cell today.Từ liên quan官房官房長官工房書房女房厨房暖房文房具