Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暖流暖流🔊☆ Lưu vào danh sáchだんりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này暖流Câu ví dụ暖流が四国の沖を流れている。A warm current runs off the coast of Shikoku.Từ liên quan温暖寒暖計暖冬暖房暖簾暖炉地球温暖化暖かい