Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/温暖温暖N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおんだんNghĩa—Hán tự trong từ này温暖Câu ví dụ島の天候はとても温暖です。The island has a mild climate.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + つつあるTừ liên quan寒暖計暖冬暖房暖流暖簾暖炉地球温暖化暖かい