Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地球温暖化地球温暖化🔊☆ Lưu vào danh sáchちきゅうおんだんかNghĩa—Hán tự trong từ này地球温暖化Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + つつあるTừ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学