Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/達する達するN3🔊☆ Lưu vào danh sáchたっするNghĩa—Hán tự trong từ này達Câu ví dụ水は彼の腰の所まで達した。The water came up to his waist.Từ liên quan達頼喇嘛巴格達伊達君たち子供たち私たち上達人たち