Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/上達上達N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうたつNghĩa—Hán tự trong từ này上達Câu ví dụ君の英語は上達している。Your English is improving.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上