Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/巴格達巴格達🔊☆ Lưu vào danh sáchバグダッドNghĩa—Hán tự trong từ này巴格達Câu ví dụ同盟軍はバグダッドの検問所で彼女の車を襲撃した。The coalition force fired at her car at the checkpoint in Baghdad.Từ liên quan巴基斯担巴奈馬巴里欧羅巴淋巴黎巴嫩価格巴