Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/黎巴嫩黎巴嫩🔊☆ Lưu vào danh sáchレバノンNghĩa—Hán tự trong từ này黎巴嫩Từ liên quan巴格達巴基斯担巴奈馬巴里欧羅巴淋巴若葉双葉