Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/巴巴🔊☆ Lưu vào danh sáchともえNghĩa—Hán tự trong từ này巴Từ liên quan巴格達巴基斯担巴奈馬巴里欧羅巴淋巴黎巴嫩