Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/子供たち子供たち🔊☆ Lưu vào danh sáchこどもたちNghĩa—Hán tự trong từ này子供Câu ví dụジュディーは子供たちを寝室へ行かせた。Judy sent her children to bed.Ngữ pháp liên quanVerb stem + 始めるVerb-て form + いくTừ liên quan供供える供給供出供述供物供与供養