Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/君たち君たち🔊☆ Lưu vào danh sáchきみたちNghĩa—Hán tự trong từ này君Câu ví dụそれらは君たちの椅子ではありません。Those are not your chairs.Từ liên quan君君君子君主君臨諸君姫君君が代