Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/君君N4🔊☆ Lưu vào danh sáchくんNghĩa—Hán tự trong từ này君Câu ví dụトニー君はなんと上手にテニスをすることができるのだろう。How well Tony can play tennis!Từ liên quan君君子君主君たち君臨諸君姫君君が代