Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/大使大使N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたいしNghĩa—Hán tự trong từ này大使Câu ví dụ大使はワルシャワから召還された。The ambassador was recalled from Warsaw.Từ liên quanお使い仮名遣い駆使遣唐使言葉遣い公使行使酷使