Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/大好き大好きN5🔊☆ Lưu vào danh sáchだいすきNghĩa—Hán tự trong từ này大好Câu ví dụこちらはケンです。彼は自分の犬が大好きです。This is Ken. He really likes his dog.Ngữ pháp liên quanNoun + が + 好き / 嫌いTừ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大