Trang chủ/JLPT N4/Ngữ pháp/Noun + が + 好き / 嫌いNoun + が + 好き / 嫌いN4☆ Lưu vào danh sáchNghĩalike / dislike (object takes が, not を)Cấu trúc (Formation)(Subject は) + Object が + 好き / 嫌い / 大好き / 大嫌い + です / だ.Độ trang trọngneutral