Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/退院退院N4🔊☆ Lưu vào danh sáchたいいんNghĩa—Hán tự trong từ này退院Câu ví dụ彼女は1時間前に退院しました。She left the hospital an hour ago.Từ liên quan引退下がる減退後退辞める辞退進退進退伺い