Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/帯びる帯びるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおびるNghĩa—Hán tự trong từ này帯Câu ví dụ私は重大使命をおびている。I am charged with an important mission.この歌は哀調をおびている。This song sounds sad.Từ liên quan亜熱帯一帯温帯緩衝地帯携帯携帯電話時間帯世帯