Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/卒業生卒業生🔊☆ Lưu vào danh sáchそつぎょうせいNghĩa—Hán tự trong từ này卒業生Câu ví dụその大学は去年500名の卒業生を出した。The university graduated 500 students last year.Từ liên quan何卒学卒軽率高卒終える卒業卒業後卒業式