Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/卒業後卒業後🔊☆ Lưu vào danh sáchそつぎょうごNghĩa—Hán tự trong từ này卒業後Câu ví dụ彼は大学卒業後カメラマンになった。He became a cameraman after he graduated from college.Từ liên quan何卒学卒軽率高卒終える卒業卒業式卒業生