Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/卒業式卒業式🔊☆ Lưu vào danh sáchそつぎょうしきNghĩa—Hán tự trong từ này卒業式Câu ví dụ卒業式は二ヶ月先だ。The graduation is two months ahead.Từ liên quan何卒学卒軽率高卒終える卒業卒業後卒業生