Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/属する属するN2🔊☆ Lưu vào danh sáchぞくするNghĩa—Hán tự trong từ này属Câu ví dụ彼女はテニス部に属している。She belongs to the tennis club.Từ liên quan帰属貴金属金属軍属従属所属嘱託嘱望