Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/増加増加N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうかNghĩa—Hán tự trong từ này増加Câu ví dụ犯罪率は着実に増加している。The crime rate is rising steadily.Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基古加涅新嘉坡