Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/相場相場N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうばNghĩa—Hán tự trong từ này相場Câu ví dụそこ知らずの相場だ。The bottom has fallen out of the market.Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場