Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全力全力🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんりょくNghĩa—Hán tự trong từ này全力Câu ví dụ私にできるのは全力を尽くすことだけです。All I can do is to do my best.Ngữ pháp liên quanV ない-stem + んがため(に)V plain + 上はTừ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く