Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全面的全面的🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんめんてきNghĩa—Hán tự trong từ này全面的Câu ví dụ彼らは全面的に私を支持してくれた。They backed me up in everything.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く