Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全貌全貌🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんぼうNghĩa—Hán tự trong từ này全貌Câu ví dụ犯罪の全貌はまだ明らかになっていない。We do not yet know everything about the crime.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く