Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全長全長🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんちょうNghĩa—Hán tự trong từ này全長Câu ví dụそれは翼の全長が約4インチある。It has a wingspan of about four inches.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く