Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/全身全身N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんしんNghĩa—Hán tự trong từ này全身Câu ví dụ彼女は全身ずぶぬれだった。She was soaked from head to foot.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く