Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/全集全集N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này全集Câu ví dụこの全集の5巻目が見当たらない。The fifth volume of this set is missing.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く