Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全国的全国的🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんこくてきNghĩa—Hán tự trong từ này全国的Câu ví dụ警察は犯人の全国的な捜索を開始した。The police have started a nationwide hunt for the criminal.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く