Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全権全権🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんけんNghĩa—Hán tự trong từ này全権Câu ví dụ長官は彼に全権を委任した。The governor invested him with full authority.Từ liên quan安全安全保障完全健全心不全全真っ当全く