Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/戦場戦場🔊☆ Lưu vào danh sáchせんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này戦場Câu ví dụ彼は戦場で何度も死をうまく逃れた。He cheated death many times on the battlefield.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + さながらTừ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場